ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhiệt tình" (1件)
nhiệt tình

日本語
形熱心な
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
類語検索結果 "nhiệt tình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhiệt tình" (4件)
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。
Tiết mục của bạn bè nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ mọi người.
友人たちの演目は皆から熱烈な支持を受けた。
