menu_book
見出し語検索結果 "nhiệt tình" (1件)
日本語
形熱心な
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhiệt tình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhiệt tình" (2件)
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
観客はとても熱心に応援した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)